ベトナム語辞書
chrome_extention

見出し語検索結果 "tốc độ" 1件

ベトナム語 tốc độ
button1
日本語 速度
例文
Xe chạy với tốc độ cao.
車は高速で走る。
マイ単語

類語検索結果 "tốc độ" 4件

ベトナム語 tốc độ quy định
button1
日本語 規制速度
例文
Phải tuân thủ tốc độ quy định.
規制速度を守る。
マイ単語
ベトナム語 đường sắt tốc độ cao
日本語 高速鉄道
例文
Việt Nam đang nghiên cứu xây dựng tuyến đường sắt tốc độ cao Bắc Nam.
ベトナムは南北高速鉄道の建設を研究しています。
マイ単語
ベトナム語 tốc độ cao
日本語 高速
例文
Chiếc thuyền chở người di cư đã di chuyển với tốc độ cao.
移民船は高速で移動していた。
マイ単語
ベトナム語 giảm tốc độ
日本語 減速する
例文
Tài xế đã giảm tốc độ khi đến gần đèn đỏ.
運転手は赤信号に近づくと減速した。
マイ単語

フレーズ検索結果 "tốc độ" 8件

Phải tuân thủ tốc độ quy định.
規制速度を守る。
Xe chạy với tốc độ cao.
車は高速で走る。
Đồng hồ đo tốc độ bị hỏng.
スピードメーターが壊れている。
Việt Nam đang nghiên cứu xây dựng tuyến đường sắt tốc độ cao Bắc Nam.
ベトナムは南北高速鉄道の建設を研究しています。
Thuyền chở người di cư đã di chuyển với tốc độ cao.
移民を乗せた船は高速で移動していた。
Chiếc thuyền chở người di cư đã di chuyển với tốc độ cao.
移民船は高速で移動していた。
Tài xế đã giảm tốc độ khi đến gần đèn đỏ.
運転手は赤信号に近づくと減速した。
Anh ấy giảm tốc độ để chờ đèn giao thông.
彼は信号を待つために減速した。
ad_free_book

索引から調べる

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y

| | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | |