translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "tốc độ" (1件)
tốc độ
play
日本語 速度
Xe chạy với tốc độ cao.
車は高速で走る。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "tốc độ" (4件)
tốc độ quy định
play
日本語 規制速度
Phải tuân thủ tốc độ quy định.
規制速度を守る。
マイ単語
đường sắt tốc độ cao
日本語 高速鉄道
Việt Nam đang nghiên cứu xây dựng tuyến đường sắt tốc độ cao Bắc Nam.
ベトナムは南北高速鉄道の建設を研究しています。
マイ単語
tốc độ cao
日本語 高速
Chiếc thuyền chở người di cư đã di chuyển với tốc độ cao.
移民船は高速で移動していた。
マイ単語
giảm tốc độ
日本語 減速する
Tài xế đã giảm tốc độ khi đến gần đèn đỏ.
運転手は赤信号に近づくと減速した。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "tốc độ" (11件)
Phải tuân thủ tốc độ quy định.
規制速度を守る。
Xe chạy với tốc độ cao.
車は高速で走る。
Đồng hồ đo tốc độ bị hỏng.
スピードメーターが壊れている。
Việt Nam đang nghiên cứu xây dựng tuyến đường sắt tốc độ cao Bắc Nam.
ベトナムは南北高速鉄道の建設を研究しています。
Thuyền chở người di cư đã di chuyển với tốc độ cao.
移民を乗せた船は高速で移動していた。
Chiếc thuyền chở người di cư đã di chuyển với tốc độ cao.
移民船は高速で移動していた。
Tài xế đã giảm tốc độ khi đến gần đèn đỏ.
運転手は赤信号に近づくと減速した。
Anh ấy giảm tốc độ để chờ đèn giao thông.
彼は信号を待つために減速した。
chiến hạm và tàu hậu cần Mỹ phải di chuyển song song, cùng tốc độ ở khoảng cách tương đối gần.
米国の軍艦と補給艦は、比較的近い距離で同じ速度で並行して移動する必要がある。
chiến hạm và tàu hậu cần Mỹ phải di chuyển song song, cùng tốc độ ở khoảng cách tương đối gần.
米国の軍艦と補給艦は、比較的近い距離で同じ速度で並行して移動する必要がある。
duy trì tốc độ tấn công dồn dập
猛烈な攻撃速度を維持する
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)